Một tín hiệu tích cực đang dần rõ nét là xu hướng giảm lãi suất đang lan tỏa trên diện rộng. Tuy vậy, động thái hạ lãi suất cũng đồng thời làm dấy lên những lo ngại nhất định, đặc biệt liên quan đến áp lực tỷ giá có thể gia tăng trong thời gian tới.

Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, đến thời điểm hiện tại đã có khoảng 29 ngân hàng thương mại điều chỉnh giảm lãi suất huy động niêm yết. Động thái này chủ yếu diễn ra ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, với mức giảm phổ biến dao động trong khoảng 0,1% – 0,5%/năm. Thậm chí, một số ngân hàng còn liên tiếp điều chỉnh trong thời gian ngắn, cho thấy sự đồng thuận cao của toàn hệ thống trong việc triển khai định hướng điều hành chính sách tiền tệ.
Ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, việc giảm lãi suất diễn ra gần như đồng loạt, với mức điều chỉnh phần lớn lên tới 0,5%/năm. Đáng chú ý, BIDV là đơn vị có mức giảm mạnh nhất trong nhóm khi hạ từ 0,8 – 0,9%/năm ở nhiều kỳ hạn kéo dài từ 6 đến 36 tháng.
Không chỉ dừng lại ở khối ngân hàng quốc doanh, các ngân hàng thương mại cổ phần cũng nhanh chóng nhập cuộc. Một số tổ chức như SeABank hay MSB thậm chí đã thực hiện lần điều chỉnh thứ hai chỉ sau vài ngày, phản ánh tốc độ phản ứng khá nhanh trước xu hướng chung của thị trường.
Theo báo cáo cập nhật chính sách tiền tệ mới nhất từ Công ty Chứng khoán ACBS, mục tiêu cốt lõi của việc hạ lãi suất huy động là tạo dư địa để giảm lãi suất cho vay thực tế. Qua đó, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định. Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước dự kiến sẽ tiếp tục điều hành linh hoạt các công cụ như nghiệp vụ thị trường mở (OMO), hoán đổi ngoại tệ và tái cấp vốn nhằm đảm bảo thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
Dù mang lại lợi ích trong việc giảm chi phí vốn, xu hướng hạ lãi suất cũng kéo theo những lo ngại nhất định, đặc biệt là áp lực lên tỷ giá. Theo đánh giá của các chuyên gia ACBS, việc mở rộng cung tiền kết hợp với mặt bằng lãi suất thấp hơn có thể tạo áp lực lên tỷ giá cũng như lạm phát trong thời gian tới.
Nhìn lại diễn biến trong 3 tháng đầu năm, ACBS cho rằng mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao so với USD, cùng với dòng kiều hối dồi dào trong giai đoạn đầu năm, đã góp phần giữ ổn định tỷ giá. Những yếu tố này giúp cân bằng áp lực từ tình trạng nhập siêu lên tới 3,64 tỷ USD trong quý I/2026.

Tuy nhiên, xét trong cả năm 2026, ACBS cho rằng tỷ giá vẫn là một biến số rủi ro cần được theo dõi sát sao. Nguyên nhân đến từ việc lộ trình cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể tiếp tục đối mặt với nhiều trở ngại, đặc biệt khi áp lực lạm phát chi phí đẩy vẫn hiện hữu do yếu tố thuế quan và giá dầu duy trì ở mức cao. Điều này khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Việt Nam trở nên hạn chế hơn. Đồng thời, mặt bằng giá dầu cao cũng tiềm ẩn nguy cơ gây áp lực lên lạm phát trong nước, nhất là trong bối cảnh cung tiền được mở rộng nhanh trong thời gian ngắn.
Ở một góc nhìn khác, báo cáo vĩ mô mới công bố của Công ty Chứng khoán VDSC nhận định tỷ giá USD/VND nhiều khả năng sẽ tiếp tục chịu sức ép tăng trong năm 2026. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự mất cân đối giữa cung tiền nội tệ và nguồn cung ngoại tệ từ bên ngoài. Cụ thể, tăng trưởng tín dụng ở mức cao sẽ kéo theo lượng cung VND gia tăng nhanh, trong khi dòng USD từ các kênh như vốn đầu tư nước ngoài, kiều hối hay dòng vốn gián tiếp không tăng tương ứng. Sự chênh lệch này khiến lượng VND trong hệ thống tăng nhanh hơn so với USD, từ đó tạo áp lực lên tỷ giá.
Trước bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã chủ động triển khai nhiều giải pháp nhằm điều tiết thanh khoản và ổn định thị trường ngoại tệ. Theo ông Phạm Chí Quang – Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, cơ quan điều hành sẽ tiếp tục sử dụng linh hoạt các công cụ như nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn, và đặc biệt là hoán đổi ngoại tệ, nhằm đảm bảo thanh khoản cho hệ thống ngân hàng đồng thời giữ ổn định tỷ giá trong biên độ cho phép.
Quan điểm điều hành cũng được lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước nhiều lần nhấn mạnh, đó là duy trì cơ chế tỷ giá linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường và phối hợp đồng bộ với các công cụ chính sách tiền tệ. Mục tiêu xuyên suốt là ổn định thị trường ngoại hối, góp phần giữ vững các cân đối vĩ mô và kiểm soát lạm phát.
Theo đánh giá của các chuyên gia, trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ không còn quá rộng, bài toán điều hành đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu ổn định tỷ giá và giảm chi phí vốn cho nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa với việc cần duy trì chênh lệch lãi suất VND – USD ở mức hợp lý nhằm hạn chế áp lực lên dòng vốn và tâm lý nắm giữ ngoại tệ. Đồng thời, việc điều tiết cung tiền cũng cần được thực hiện một cách thận trọng, kết hợp linh hoạt các công cụ thị trường để kịp thời hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.






