Giá vàng trong nước cao hơn thế giới là kết quả của chính sách điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô và tỷ giá, chứ không phải là sự méo mó thị trường.

Chênh lệch giá vàng: vấn đề mang tính cơ cấu, không phải nhất thời
Khoảng cách giữa giá vàng trong nước và giá thế giới là hiện tượng không mới và cũng không phải diễn biến mang tính tạm thời. Theo Trung tâm Phân tích của Chứng khoán SHS (SHS Research), mức chênh lệch này có gốc rễ từ cơ chế quản lý cung – cầu, chính sách ngoại hối và định hướng điều hành vĩ mô của Việt Nam trong suốt nhiều năm qua.
Trong môi trường thị trường tự do, giá vàng trong nước lẽ ra sẽ vận động sát theo giá thế giới sau khi quy đổi. Nhưng tại Việt Nam, khoảng chênh dương gần như luôn tồn tại vì ảnh hưởng của rào cản hành chính, chính sách nhập khẩu và đặc thù tâm lý tích trữ vàng của người dân.
Báo cáo của SHS nhấn mạnh, mức chênh lệch này không phải sự méo mó của thị trường, mà phản ánh sự tổng hòa của cơ chế điều hành và mục tiêu ổn định vĩ mô. Giá vàng nội địa cao hơn quốc tế không chỉ đến từ chi phí nhập khẩu hay thuế, mà còn từ định hướng quản lý nhằm ưu tiên sự ổn định của tỷ giá và thị trường ngoại hối, thay vì để thị trường vàng vận hành hoàn toàn tự do như Mỹ hay châu Âu.
Do chịu kiểm soát cung – cầu và chịu tác động trực tiếp từ chính sách ngoại hối, giá vàng trong nước khó có thể phản ánh đầy đủ diễn biến của giá thế giới. Vì vậy, chênh lệch giá mang tính cơ cấu và được duy trì nhằm hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô.
Tỷ giá là ưu tiên số một, không phải giá vàng
Ngân hàng Nhà nước – cơ quan quản lý thị trường vàng – luôn đặt mục tiêu ổn định tỷ giá và giữ vững nền tảng kinh tế vĩ mô lên hàng đầu. Điều này đồng nghĩa cơ quan điều hành sẽ không nhất thiết mở rộng ngay nguồn cung vàng miếng khi giá thế giới tăng nóng.
Trên thực tế, trong nhiều giai đoạn, NHNN chấp nhận để chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới nới rộng, miễn là tỷ giá USD/VND không bị đẩy vào thế căng thẳng. Chỉ khi khoảng cách giá vượt ngưỡng rủi ro, cơ quan quản lý mới áp dụng các biện pháp như:
- đấu thầu bán vàng miếng từ dự trữ,
- hoặc cấp hạn mức nhập khẩu vàng nguyên liệu.
Tuy nhiên, các biện pháp này luôn được triển khai có chọn lọc để bảo đảm an toàn cho dự trữ ngoại hối quốc gia.
Vì tỷ giá là biến số then chốt ảnh hưởng tới ổn định kinh tế vĩ mô, việc cho phép duy trì mức chênh giá vàng dương được xem như một công cụ điều tiết gián tiếp, giúp hạn chế dòng ngoại tệ chảy ra ngoài cho hoạt động nhập vàng vật chất.
Cách điều hành này giúp:
- kiểm soát dòng ngoại tệ,
- hạn chế rủi ro cán cân thanh toán,
- và giảm tác động lan tỏa từ biến động quốc tế lên nền kinh tế trong nước.
Rào cản nhập khẩu và độc quyền SJC khiến chênh lệch giá khó thu hẹp
Trong lý thuyết kinh tế, “GAP vàng” – chênh lệch giữa giá trong nước và thế giới – thường được thu hẹp nhờ hoạt động arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá). Nhưng tại Việt Nam, cơ chế này bị hạn chế đáng kể bởi các quy định pháp lý và chi phí liên quan.
1. Rào cản nhập khẩu làm giảm tính linh hoạt của cung
Một số yếu tố hạn chế khả năng cân bằng giá:
- Thuế nhập khẩu vàng nguyên liệu dao động 0–3%
- Vàng trang sức từng chịu thuế 2% và VAT 10%
- Hoạt động nhập khẩu bị kiểm soát và cấp phép hạn chế
Điều này khiến nguồn cung khó phản ứng nhanh khi nhu cầu tăng mạnh, dẫn đến tình trạng giá trong nước bị đẩy cao hơn thế giới.
SHS ghi nhận có thời điểm giá vàng Việt Nam cao hơn thế giới tới 300–800 USD/ounce, phản ánh tác động mạnh của chính sách ngoại hối.
2. Thương hiệu vàng SJC giữ vai trò độc quyền
Từ sau Nghị định 24/2012, vàng miếng SJC trở thành thương hiệu do Nhà nước quản lý, tạo cơ chế điều tiết tập trung. Trong nhiều năm, gần như không có giấy phép dập mới vàng miếng, khiến thị trường phụ thuộc vào lượng vàng cũ đang lưu hành.
Khi cầu vượt cung, giá SJC có xu hướng tăng mạnh và tách biệt rõ hơn với thị trường quốc tế.
Theo Metals Focus:
- phí chênh lệch SJC thường dao động 250–650 USD/lượng
- có lúc cao hơn 20 triệu đồng/lượng so với thế giới
- tương đương mức chênh lên đến 20%
Các biện pháp đấu thầu hoặc nhập vàng chỉ giúp giải nhiệt nhất thời, bởi nhu cầu nắm giữ SJC vẫn rất lớn.
3. Tâm lý “chuộng vàng Nhà nước” duy trì khoảng cách giá
Người Việt có xu hướng coi vàng SJC là tài sản an toàn, ít rủi ro. Điều này khiến mặt bằng giá SJC duy trì ở mức cao dài hạn và ít biến động theo giá vàng quốc tế.
Vì sao Việt Nam không thể “mở cửa” như Mỹ – châu Âu?
Tại các thị trường tự do như Mỹ hay châu Âu, giá vàng nội địa gần như đồng nhất với giá thế giới vì:
- thuế nhập khẩu thấp hoặc bằng 0
- thị trường kinh doanh vàng được tự do hóa
- arbitrage diễn ra liên tục
Trong khi đó, tại các quốc gia kiểm soát vốn như Trung Quốc và Ấn Độ, chênh lệch giá dương cũng là hiện tượng phổ biến:
- Ấn Độ có thời điểm áp thuế nhập khẩu 15–18%
- Giá vàng Thượng Hải từng cao hơn thế giới 120 USD/ounce
Điều này cho thấy chênh lệch giá không phải đặc thù của Việt Nam, mà xuất phát từ mô hình quản lý vốn và kiểm soát ngoại hối.
Thị trường vàng Việt Nam khó “tự do hóa” hoàn toàn
Từ các phân tích của SHS Research, có thể thấy thị trường vàng Việt Nam khó có thể vận hành như phương Tây do:
- mục tiêu ưu tiên ổn định vĩ mô,
- bảo vệ dự trữ ngoại hối,
- đảm bảo kiểm soát hoạt động sản xuất – kinh doanh vàng miếng.
Do đó, khoảng cách giữa giá vàng trong nước và thế giới là kết quả tự nhiên của mô hình điều hành hiện tại – một sự cân bằng giữa ổn định tài chính và mức độ tự do của thị trường vàng.






