Tối hậu thư của ông Trump với Iran tác động ra sao đến thương mại toàn cầu?

Việc Washington tuyên bố áp mức thuế lên tới 25% đối với toàn bộ hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ của bất kỳ quốc gia nào vẫn tiếp tục duy trì quan hệ thương mại với Iran cho thấy Mỹ đang đẩy mạnh đáng kể các biện pháp gây sức ép kinh tế đối với Tehran, đưa căng thẳng lên một nấc thang mới.

Trong thông báo mới nhất, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết mọi quốc gia vẫn duy trì làm ăn với Iran sẽ phải đối mặt với mức thuế 25% áp lên toàn bộ hoạt động thương mại với Mỹ.

Trong thông báo mới nhất, Tổng thống Mỹ Donald Trump khẳng định bất kỳ quốc gia nào tiếp tục duy trì hoạt động thương mại với Iran sẽ phải đối mặt với mức thuế 25% áp lên toàn bộ hàng hóa giao dịch với thị trường Mỹ. Được công bố trực tiếp trên mạng xã hội và được mô tả là “tuyên bố cuối cùng, mang tính kết luận”, động thái này cho thấy Washington đang đẩy mạnh đáng kể sức ép kinh tế lên Tehran, với tác động dự kiến không chỉ giới hạn trong phạm vi Trung Đông mà còn lan rộng ra thương mại toàn cầu.

Giới quan sát cho rằng quyết định này có thể tạo ra những hệ lụy lớn đối với quan hệ thương mại giữa Mỹ và nhiều đối tác quan trọng như Trung Quốc, Ấn Độ, UAE hay Liên minh châu Âu (EU). Tuy nhiên, khi được hỏi về nội dung thông báo của Tổng thống Trump, người phát ngôn Nhà Trắng đã từ chối đưa ra bình luận chính thức.

Đây cũng là động thái áp thuế đầu tiên của ông Trump trong năm 2026, phù hợp với phong cách điều hành quen thuộc khi ông thường sử dụng các biện pháp kinh tế như một công cụ phục vụ mục tiêu đối ngoại. Dù vậy, việc thiếu thông tin chi tiết đang khiến cả các chính phủ lẫn thị trường tài chính tỏ ra thận trọng. Thông báo không làm rõ những trường hợp được miễn trừ, thời điểm bắt đầu áp dụng cũng như cơ chế thực thi cụ thể của biện pháp này.

Trên thực tế, thương mại trực tiếp giữa Mỹ và Iran hiện ở mức rất khiêm tốn, phản ánh hệ quả của nhiều thập kỷ trừng phạt liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran. Theo số liệu chính thức, trong năm 2025, Mỹ chỉ nhập khẩu hàng hóa từ Iran trị giá khoảng 1,3 triệu USD, trong khi xuất khẩu sang Iran đạt 47,9 triệu USD. Trước đó, năm 2024, kim ngạch nhập khẩu từ Iran đạt 6,2 triệu USD, còn giá trị xuất khẩu của Mỹ sang thị trường này vượt 90 triệu USD, theo dữ liệu từ Bộ Thương mại Mỹ.

Ấn Độ trở thành tâm điểm chú ý

Với Ấn Độ, tác động từ động thái của Mỹ được đánh giá là đặc biệt đáng kể. Trong nhiều năm qua, New Delhi luôn phải duy trì một thế cân bằng ngoại giao nhạy cảm giữa quan hệ đối tác chiến lược với Washington và các mối liên kết thương mại mang tính thực dụng với Tehran. Tuy nhiên, cán cân này đang đứng trước nguy cơ bị phá vỡ khi dư địa xoay xở ngày càng thu hẹp.

Trên thực tế, Ấn Độ hiện đã phải gánh mức thuế đối ứng 25% do Mỹ áp đặt, đồng thời chịu thêm một mức thuế 25% khác liên quan đến việc tiếp tục nhập khẩu dầu thô từ Nga. Nếu Washington tiếp tục áp thêm 25% thuế đối với các hoạt động thương mại có liên quan đến Iran, tổng mức thuế đánh lên hàng hóa xuất khẩu của Ấn Độ sang Mỹ có thể lên tới 75%. Đây là ngưỡng đủ lớn để bào mòn nghiêm trọng năng lực cạnh tranh của nhiều ngành xuất khẩu chủ lực.

Dù các quan chức Ấn Độ chưa đưa ra phản hồi chính thức, những lo ngại đã bắt đầu lộ rõ trong giới doanh nghiệp. Các hiệp hội thương mại cảnh báo rằng mặt bằng thuế cao hơn có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên chuỗi cung ứng, đẩy chi phí của các doanh nghiệp xuất khẩu lên cao và khiến các quyết định đầu tư trở nên khó lường hơn, nhất là trong bối cảnh Ấn Độ đang nỗ lực định vị mình như một trung tâm sản xuất và khai thác toàn cầu.

Mức độ gắn kết trong thương mại Ấn Độ – Iran

Bất chấp nhiều năm chịu tác động từ các lệnh trừng phạt và sức ép địa chính trị, quan hệ thương mại giữa Ấn Độ và Iran vẫn được duy trì tương đối ổn định, dù quy mô không quá lớn. Theo thông tin từ Đại sứ quán Ấn Độ tại Tehran, trong những năm gần đây, New Delhi thường xuyên nằm trong nhóm năm đối tác thương mại hàng đầu của Iran.

Cơ cấu hàng hóa trao đổi giữa hai nước mang tính bổ trợ khá rõ nét. Ở chiều xuất khẩu, Ấn Độ cung cấp cho Iran chủ yếu là các mặt hàng thiết yếu và sản phẩm có giá trị gia tăng như gạo basmati, chè, đường, dược phẩm, trái cây tươi, các loại đậu, nước giải khát và thịt chế biến. Ngược lại, Iran xuất sang Ấn Độ methanol, bitum dầu mỏ, propane hóa lỏng, táo, chà là, hạnh nhân cùng nhiều loại hóa chất hữu cơ và vô cơ – những nguyên liệu quan trọng phục vụ cho xây dựng, nông nghiệp và sản xuất công nghiệp.

Trong năm tài chính 2022–2023, kim ngạch thương mại song phương đạt khoảng 2,33 tỷ USD, tăng gần 22% so với năm trước. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ xuất khẩu của Ấn Độ, đạt 1,66 tỷ USD, trong khi nhập khẩu ở mức 672 triệu USD và phục hồi cùng sự trở lại của các sản phẩm liên quan đến năng lượng. Tuy nhiên, xu hướng tích cực này không kéo dài. Giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 7/2023, tổng kim ngạch thương mại hai chiều giảm hơn 23% so với cùng kỳ, cho thấy mức độ nhạy cảm cao trước các yếu tố bên ngoài. Đà suy giảm tiếp tục thể hiện trong các giai đoạn tháng 1–10/2024 và tháng 1–10/2025, khi thương mại song phương giảm 3,62%. Trong khoảng thời gian này, tổng xuất khẩu đạt 8.812,19 crore rupee, nhập khẩu 2.796,81 crore rupee, khiến thặng dư thương mại thu hẹp còn 6.015,37 crore rupee.

Không chỉ dừng lại ở các con số, những dự án hạ tầng mang tính chiến lược giữa hai nước cũng đứng trước nhiều thách thức. Cảng Chabahar – dự án hợp tác lâu năm giữa Ấn Độ và Iran – được xem là cửa ngõ quan trọng cho viện trợ nhân đạo và thương mại hướng tới Afghanistan và khu vực Trung Á. Ấn Độ vẫn duy trì cam kết với dự án này, coi đây vừa là công cụ ổn định khu vực, vừa là đối trọng chiến lược với các cảng do Trung Quốc hậu thuẫn. Tuy nhiên, các biện pháp thuế mới của Mỹ có thể khiến việc huy động vốn, bảo hiểm và tổ chức logistics liên quan đến Chabahar trở nên phức tạp hơn, ngay cả khi dự án vẫn nhận được sự ủng hộ về mặt chính trị.

Thế giới theo dõi sát sao

Không chỉ Ấn Độ đứng trước bài toán khó, nhiều nền kinh tế lớn khác như Trung Quốc, Nga, Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq hay UAE cũng đang duy trì các mối quan hệ thương mại đáng kể với Iran. Đối với những quốc gia này, tuyên bố từ Washington đặt ra một lựa chọn không hề dễ dàng: hoặc tuân theo Mỹ và thu hẹp giao thương với Tehran, hoặc tiếp tục bảo vệ lợi ích kinh tế của mình và chấp nhận rủi ro bị áp các biện pháp thuế mang tính trừng phạt.

Động thái mới của Mỹ xuất hiện trong bối cảnh căng thẳng với Iran tiếp tục leo thang. Tổng thống Trump nhiều lần cáo buộc Tehran tái khởi động các tham vọng hạt nhân và quân sự, đồng thời công khai đe dọa sẽ tiến hành thêm các biện pháp cứng rắn, bao gồm cả hành động quân sự. Những cuộc không kích của Mỹ nhằm vào các cơ sở hạt nhân của Iran trong năm ngoái, dù chỉ diễn ra trong một cuộc xung đột khu vực ngắn ngủi, vẫn để lại dư chấn lớn và phủ bóng lên các nỗ lực ngoại giao cho đến nay.

Thực tế cho thấy, các cảnh báo áp thuế của ông Trump không phải lúc nào cũng được thực thi đồng đều. Năm ngoái, ông từng tuyên bố sẽ đánh thuế các quốc gia mua dầu của Nga, nhưng trên thực tế biện pháp này chủ yếu nhắm vào Ấn Độ, trong khi Trung Quốc không bị áp dụng. Hệ quả là xuất khẩu của Ấn Độ sang Mỹ giảm khoảng 20% trong tháng 9/2025 – thời điểm các mức thuế 50% có hiệu lực đầy đủ. Ngược lại, những mặt hàng nằm ngoài diện chịu thuế, đặc biệt là thiết bị viễn thông như điện thoại thông minh, lại ghi nhận mức tăng trưởng đột biến, với kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ tăng tới 237% trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 11/2025. Xuất khẩu máy móc và thiết bị điện cũng tăng khoảng 15% trong cùng kỳ.

Trước đó, vào tháng 3/2025, ông Trump cũng từng đưa ra cảnh báo tương tự khi đe dọa áp thuế 25% đối với các quốc gia mua dầu hoặc khí đốt từ Venezuela, dù trên thực tế biện pháp này dường như chưa bao giờ được triển khai.

Ở góc nhìn rộng hơn, nguy cơ áp thuế ngày càng củng cố xu hướng phân mảnh thương mại toàn cầu và một nền ngoại giao mang tính “mặc cả” rõ nét hơn. Khi các biện pháp trừng phạt, trả đũa và thuế quan chồng chéo lẫn nhau, những nền kinh tế tầm trung buộc phải linh hoạt xoay xở trong một môi trường ngày càng khắc nghiệt, nơi các quyết định kinh tế không còn thuần túy thương mại mà gắn chặt với những lựa chọn địa chính trị dài hạn.