Tăng trưởng 2026 vẫn ‘ngóng’ tháo gỡ rào cản thương mại

Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong năm nay đang đứng trước nhiều yếu tố khó lường, đặc biệt là những biến động trong hoạt động thương mại quốc tế. Dù vậy, theo đánh giá của các định chế tài chính quốc tế, GDP của Việt Nam vẫn được kỳ vọng duy trì mức tăng cao, nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực.

Dò xét các rào cản thương mại

Trao đổi với báo chí vào sáng 13-1, bà Nguyễn Thúy Hạnh – Tổng giám đốc Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam – cho biết các doanh nghiệp và khách hàng của ngân hàng đang đặc biệt quan tâm đến những yếu tố bất định có thể ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng trong năm nay. Trong đó, vấn đề nổi bật vẫn xoay quanh các chính sách thuế đối ứng.

Cụ thể, việc tiếp tục đàm phán với Chính phủ Mỹ nhằm xác định mức thuế áp dụng đối với nhóm “hàng hóa chuyển tải” (transshipment) được xem là yếu tố then chốt, có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu cũng như kế hoạch tăng trưởng của nhiều doanh nghiệp.

Năm 2025, mặc dù chịu mức thuế đối ứng 20%, Việt Nam đã giành thêm thị phần xuất khẩu sang Mỹ đối với các sản phẩm như điện thoại, dệt may và giày dép, theo HSBC.

Thương mại quốc tế của Việt Nam đang chuyển biến từ trạng thái thận trọng sang lạc quan hơn. Dù được xếp vào nhóm nền kinh tế chịu tác động đáng kể từ rủi ro thuế quan tại châu Á, kim ngạch thương mại của Việt Nam trong năm ngoái vẫn lập kỷ lục mới, đạt 928 tỉ đô la Mỹ, tăng 18% so với cùng kỳ. Theo báo cáo của HSBC, kết quả này phần lớn đến từ việc doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ giao hàng trong bối cảnh lo ngại về chính sách thuế.

Tuy nhiên, khi hiệu ứng đẩy mạnh đơn hàng sang thị trường Mỹ dần suy yếu, Việt Nam vẫn còn dư địa hưởng lợi từ nhóm sản phẩm được đánh giá là “phù hợp” với nhu cầu toàn cầu, đặc biệt là hàng điện tử. Hiện xuất khẩu điện tử chiếm khoảng 35% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi xuất khẩu sang Mỹ ghi nhận mức tăng gần 30% so với cùng kỳ năm trước.

Chính vì vậy, giới phân tích bắt đầu bày tỏ lo ngại rằng đà tăng trưởng xuất khẩu trong năm 2026 có thể chậm lại. Trước đó, ông Suan Teck Kin – Giám đốc Khối Nghiên cứu Thị trường và Kinh tế toàn cầu của Ngân hàng UOB Singapore – từng cảnh báo rằng sự suy giảm xuất khẩu sau giai đoạn tăng tốc, cùng với những bất định xoay quanh chính sách thuế của Mỹ, có thể trở thành lực cản đối với triển vọng tăng trưởng trong thời gian tới.

Bà Nguyễn Thúy Hạnh (giữa), Tổng giám đốc kiêm Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Đầu tư, Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam; cùng ông Edward Lee (bên trái) và ông Tim Leelahaphan (phải) chia sẻ về những rủi ro trong năm 2026. Ảnh: V.D.

Theo ông Edward Lee – Chuyên gia Kinh tế trưởng phụ trách khu vực ASEAN và Nam Á của Ngân hàng Standard Chartered – một trong những rủi ro đáng lưu ý trong thời gian tới là các thỏa thuận thương mại hiện hành có thể chỉ mang tính tạm thời. Đơn cử, căng thẳng thương mại Mỹ – Trung liên quan đến đất hiếm được cho là chỉ kéo dài đến hết năm nay. Tương tự, Việt Nam vẫn đang trong quá trình đàm phán và chưa hoàn tất thỏa thuận về thuế đối với hàng hóa chuyển tải.

Bên cạnh đó, các thỏa thuận thương mại còn chịu tác động từ những bất ổn địa chính trị trong khu vực. Ngay tại Mỹ, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ sắp tới cũng có thể ảnh hưởng đến định hướng chính sách. Thêm vào đó, chính sách thương mại của Mỹ vẫn cần chờ phán quyết từ Tòa án Tối cao, cùng với những yếu tố khó lường liên quan đến triển vọng của đồng đô la Mỹ.

Dù vậy, Đông Nam Á vẫn được nhìn nhận là khu vực có mức độ ổn định cao nhất hiện nay và là điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Lợi thế của khu vực đến từ năng lực sản xuất cạnh tranh và cách tiếp cận “thân thiện” với nhiều đối tác, trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phân mảnh.

Theo các chuyên gia của Standard Chartered, không ít nhà đầu tư nước ngoài hiện đang trong trạng thái “quan sát”, chờ đợi xem liệu Việt Nam có thể đạt được những thỏa thuận thương mại thuận lợi hơn so với các quốc gia cạnh tranh trong khu vực hay không.

Đồng quan điểm, bộ phận Nghiên cứu đầu tư toàn cầu của HSBC cho rằng một điểm còn thiếu rõ ràng nhưng mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam là tuyên bố của Mỹ về việc áp thuế 40% đối với “hàng hóa chuyển tải”, trong khi chưa có định nghĩa cụ thể cũng như cơ chế thực thi rõ ràng. Ngoài ra, một vấn đề khác cũng đang được nhiều nền kinh tế châu Á quan tâm là tương lai của các loại thuế quan tiềm năng trong lĩnh vực bán dẫn.

Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao

Ông Tim Leelahaphan – Chuyên gia Kinh tế cấp cao phụ trách thị trường Việt Nam và Thái Lan của Ngân hàng Standard Chartered – cho biết nhóm nghiên cứu toàn cầu của ngân hàng đang có cái nhìn khá tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam. Dù vậy, dự báo được đưa ra theo hướng thận trọng, với nhận định tăng trưởng trong nửa đầu năm có thể chậm lại trước khi phục hồi rõ nét hơn trong nửa cuối năm.

Theo Standard Chartered, GDP của Việt Nam trong năm nay được dự báo tăng khoảng 7,2%. Mức này nằm ở khoảng giữa so với các dự báo gần đây của HSBC (6,7%) và UOB (7,5%).

Theo ông Tim, dù có sự khác biệt giữa các tổ chức, đây vẫn là mức tăng trưởng rất cao đối với Việt Nam, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh tăng trưởng bình quân của ba năm gần đây. Việt Nam tiếp tục được đánh giá là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực ASEAN.

Ở khía cạnh tích cực, các chỉ số kinh tế cho thấy xuất khẩu đã tăng tốc trở lại vào cuối năm ngoái. Ngược lại, một số chỉ báo khác như sản xuất công nghiệp, doanh số bán lẻ và tiêu dùng dù vẫn duy trì sự ổn định, nhưng có dấu hiệu đi ngang trong quý IV.

Xét trên bình diện rộng hơn, triển vọng tăng trưởng của Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ bối cảnh kinh tế toàn cầu, khu vực và dòng vốn đầu tư quốc tế. Đây đều là những yếu tố mang tính “gió ngược”, tiềm ẩn nhiều bất định đối với nền kinh tế trong nước.

Cụ thể, theo ông Edward Lee, tăng trưởng kinh tế toàn cầu trong năm nay được dự báo dao động quanh mức 3,3–3,4%, tương đương năm ngoái nhưng vẫn thấp hơn so với giai đoạn trước đại dịch Covid-19. Đáng chú ý, tăng trưởng của khu vực châu Á được dự báo chậm lại, đặc biệt là tại Trung Quốc, qua đó tạo tác động lan tỏa đến toàn khu vực.

Ở chiều hỗ trợ, các yếu tố tích cực bao gồm xu hướng cắt giảm lãi suất của các ngân hàng trung ương, lạm phát được kiểm soát và chính sách tài khóa mang tính hỗ trợ. Trong khi đó, những mối lo chính tập trung vào diễn biến giảm lãi suất của đồng đô la Mỹ và các biến động trong định giá của nhóm doanh nghiệp liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). “Bề ngoài mọi thứ có vẻ ổn định, nhưng bên dưới vẫn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro”, ông Edward Lee nhận định về bức tranh kinh tế toàn cầu trong năm nay.