Năm 2025 được xem là giai đoạn tăng tốc then chốt trong lộ trình hoàn thành Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm 2021–2025, đồng thời giữ vai trò năm bản lề quan trọng để chuẩn bị cho Đại hội XIV của Đảng. Đây cũng là thời điểm thể hiện rõ nét bản lĩnh điều hành và khả năng thích ứng chính sách trong bối cảnh kinh tế – chính trị toàn cầu liên tục biến động và khó dự báo.
Bất chấp những “tác động kép” đến từ môi trường bên ngoài lẫn thách thức nội tại, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được đà phục hồi tích cực và tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Các cân đối vĩ mô tiếp tục được giữ vững, lạm phát được kiểm soát, trong khi nhiều động lực tăng trưởng mới đang dần hình thành và phát huy hiệu quả, tạo nền tảng quan trọng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tiếp theo.
Những thành tựu đạt được không chỉ cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng ngày càng vững chắc của nền kinh tế, mà còn đóng vai trò như bệ đỡ quan trọng để Việt Nam tạo đà tăng tốc trong những năm tiếp theo. Trên nền tảng này, nền kinh tế được kỳ vọng sẽ bứt phá mạnh mẽ hơn về chất và lượng, từng bước hiện thực hóa các mục tiêu phát triển chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.

Nỗ lực vượt bậc trước những “tác động kép”
Giai đoạn 2021–2025, đặc biệt là năm 2025, diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục đối mặt với những biến động phức tạp, khó lường và nhiều yếu tố vượt xa dự báo ban đầu. Hệ lụy kéo dài của đại dịch COVID-19, cùng với bất ổn địa chính trị, xung đột thương mại và rủi ro thiên tai cực đoan, đã tạo áp lực lớn lên hầu hết các nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn cho thấy khả năng chống chịu đáng kể và sự linh hoạt trong điều hành chính sách.
Theo đánh giá của Chính phủ, nền kinh tế Việt Nam đủ sức hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài và duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao trên thế giới. GDP năm 2025 dự kiến tăng trên 8%, trong khi mức tăng trưởng bình quân giai đoạn 2021–2025 đạt khoảng 6,3%, nhỉnh hơn so với nhiệm kỳ trước. Cùng với đó, cơ cấu kinh tế và chất lượng tăng trưởng tiếp tục chuyển biến theo hướng tích cực, bền vững hơn.
Các chỉ số kinh tế vĩ mô cơ bản được giữ ổn định, lạm phát được kiểm soát dưới ngưỡng 4%, các cân đối lớn của nền kinh tế được đảm bảo. Chính sách tài khóa được điều hành theo hướng mở rộng có chọn lọc, tập trung vào những lĩnh vực then chốt, đồng thời gắn chặt với yêu cầu duy trì ổn định vĩ mô và bảo đảm an toàn tài chính quốc gia.

Đến hết năm 2025, thu ngân sách nhà nước được dự báo vượt dự toán từ 33–35%, trong khi Chính phủ vẫn tiếp tục triển khai hàng loạt chính sách giảm, giãn thuế và phí nhằm hỗ trợ sản xuất – kinh doanh, với tổng quy mô hỗ trợ lên tới khoảng 241 nghìn tỷ đồng. Song song đó là việc thực hiện các chính sách an sinh xã hội và sắp xếp, tinh gọn bộ máy từ Trung ương đến địa phương. Nợ công và bội chi ngân sách tiếp tục được kiểm soát chặt chẽ, góp phần củng cố nền tảng tài khóa quốc gia.
Những kết quả này phản ánh nỗ lực vượt bậc của Việt Nam trong bối cảnh chịu “tác động kép” từ chiến tranh thương mại toàn cầu, căng thẳng địa chính trị leo thang và các rủi ro thiên tai ngày càng khốc liệt. Chính phủ đồng thời đẩy mạnh làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống, song song với việc thúc đẩy những động lực mới như kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế sáng tạo…, qua đó nâng cao năng suất, sức cạnh tranh và khả năng chống chịu dài hạn của nền kinh tế.
Năm 2025 cũng ghi nhận sự vào cuộc quyết liệt của toàn bộ hệ thống chính trị trong việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, gắn với tăng cường phân cấp, phân quyền, qua đó nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước.
Cộng đồng quốc tế tiếp tục đánh giá tích cực về năng lực điều hành và triển vọng tăng trưởng của Việt Nam. Nhiều tổ chức tài chính uy tín nâng hạng tín nhiệm và đưa ra dự báo lạc quan, trong đó Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao hàng đầu thế giới và châu Á.
Bám sát tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII, ba đột phá chiến lược được triển khai đồng bộ và hiệu quả, mở ra không gian phát triển mới. Trong giai đoạn cuối năm 2024 và xuyên suốt năm 2025, nhiều nghị quyết mang tính chiến lược đã được ban hành, đóng vai trò là các trụ cột thể chế quan trọng, tạo xung lực mới cho tiến trình phát triển dài hạn của đất nước.
Công tác xây dựng và thực thi pháp luật tiếp tục được đổi mới cả về tư duy lẫn phương thức triển khai, tập trung tháo gỡ kịp thời các “điểm nghẽn” thể chế. Số lượng luật, pháp lệnh và nghị quyết được trình và thông qua trong nhiệm kỳ này đạt mức cao kỷ lục, song hành với nỗ lực cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, cắt giảm và đơn giản hóa hàng nghìn quy định liên quan đến hoạt động sản xuất – kinh doanh, hướng tới môi trường đầu tư thông thoáng và minh bạch hơn.
Một điểm nhấn quan trọng khác là sự phát triển đột phá của hệ thống kết cấu hạ tầng. Nhiều công trình quy mô lớn, hiện đại, có tính kết nối và lan tỏa cao đã và đang được triển khai, từng bước định hình diện mạo hạ tầng quốc gia trong dài hạn. Riêng năm cuối nhiệm kỳ, Việt Nam đã hoàn thành và đưa vào khai thác hơn 3.500 km đường bộ cao tốc, vượt mục tiêu đề ra cho năm 2025 và tạo tiền đề vững chắc để hướng tới mốc 5.000 km cao tốc vào năm 2030. Bên cạnh đó là hàng loạt dự án đường ven biển, cảng biển và các tuyến đường sắt đô thị tại nhiều địa phương.
Chỉ tính riêng trong năm 2025, Trung ương và các địa phương đã khởi công và khánh thành hàng trăm công trình, dự án với tổng mức đầu tư lên tới hơn 5 triệu tỷ đồng, trong đó khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo, chiếm gần 75% tổng nguồn vốn.
Cùng với dấu ấn hạ tầng, cơ cấu lao động tiếp tục chuyển dịch theo hướng tích cực; khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ, mang lại những kết quả ban đầu quan trọng. Nhiều dự án tồn đọng, kéo dài trong nhiều năm đã được xử lý dứt điểm, góp phần giải phóng nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh nhiều thách thức đan xen, những kết quả đạt được trong năm 2025 và suốt giai đoạn 2021–2025 cho thấy nỗ lực rất lớn và sự kiên định trong điều hành, qua đó tiếp tục củng cố xu hướng đổi mới, tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới.

Kiên định và nhất quán với các mục tiêu chiến lược dài hạn
Phân tích về nhiệm vụ phát triển trong năm 2026 và giai đoạn tiếp theo, Thủ tướng Phạm Minh Chính khẳng định Việt Nam tiếp tục kiên định, nhất quán theo đuổi hai mục tiêu chiến lược 100 năm. Theo đó, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành quốc gia đang phát triển có nền công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045 vươn lên trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
Để hiện thực hóa các mục tiêu mang tính bước ngoặt này, định hướng xuyên suốt là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở mức cao, hướng tới ngưỡng từ 10% trở lên, đồng thời vẫn bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và duy trì vững chắc các cân đối lớn của nền kinh tế. Trọng tâm là khơi thông, huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển kinh tế – xã hội trong bối cảnh dư địa truyền thống dần thu hẹp.
Một trong những trụ cột quan trọng được nhấn mạnh là “chuyển đổi kép”: xanh hóa và số hóa. Đây được xem là yếu tố then chốt để Việt Nam đạt được tăng trưởng nhanh đi đôi với bền vững. Theo đó, mô hình tăng trưởng tiếp tục được đổi mới, lấy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh làm động lực chủ đạo trong hầu hết các ngành, đặc biệt là những lĩnh vực có vai trò dẫn dắt nền kinh tế.
Người đứng đầu Chính phủ cũng nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện đồng bộ thể chế, phát triển hạ tầng hiện đại và xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi kép. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, cải thiện năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng chống chịu, cũng như tăng cường sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Trong định hướng phát triển hạ tầng, Thủ tướng đặc biệt lưu ý tới việc cần có cơ chế và chính sách đột phá nhằm khai thác hiệu quả các không gian phát triển mới, bao gồm không gian biển, không gian ngầm và không gian vũ trụ, với tinh thần “vươn ra biển lớn, tiến sâu vào lòng đất và hướng lên bầu trời”. Đây được xem là hướng đi chiến lược để mở rộng dư địa tăng trưởng trong tương lai.
Từ góc nhìn chính sách, nhiều ý kiến cho rằng vai trò dẫn dắt của Nhà nước trong đầu tư hạ tầng cần tiếp tục được phát huy, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa và kích hoạt nguồn lực từ các khu vực kinh tế khác. Song song với đó là yêu cầu thúc đẩy sự phát triển hài hòa giữa các thành phần kinh tế, trong đó khu vực kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong đầu tư hạ tầng, còn khu vực tư nhân được khuyến khích đẩy mạnh đầu tư vào khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Ở bình diện quốc tế, các chuyên gia cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Bên cạnh cải cách môi trường kinh doanh, Việt Nam cần tập trung đầu tư phát triển kỹ năng cho lực lượng lao động, đặc biệt là kỹ năng số, kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng xanh, đồng thời củng cố hệ thống an sinh xã hội. Đây là yếu tố mang tính quyết định để nâng cao năng suất lao động và hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Trong bối cảnh xuất hiện ngày càng nhiều mô hình kinh tế mới và yêu cầu huy động đa dạng nguồn vốn cho phát triển, ngành tài chính được xác định sẽ tập trung phát triển đồng bộ các thị trường tài chính, nhất là thị trường vốn và thị trường chứng khoán. Mục tiêu là hình thành các kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả, giảm áp lực cho hệ thống tín dụng ngân hàng.
Cùng với đó, khung khổ pháp lý cho các xu hướng mới như kinh tế số, chuyển đổi xanh và tài sản số tiếp tục được hoàn thiện, song hành với việc nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và tăng cường tính minh bạch của thị trường tài chính.
Khép lại năm 2025 và toàn bộ nhiệm kỳ 2021–2025, nền kinh tế Việt Nam để lại nhiều dấu ấn quan trọng, thể hiện rõ bản lĩnh điều hành và năng lực chống chịu trong bối cảnh đầy biến động. Những thành quả đạt được không chỉ mang ý nghĩa ngắn hạn, mà còn tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam tăng tốc bứt phá theo hướng nhanh và bền vững hơn, tiến gần hơn tới các mục tiêu chiến lược cho giai đoạn 2030 và tầm nhìn 2045.






