Trong bối cảnh dòng vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam đang chịu ảnh hưởng đáng kể từ cả yếu tố trong nước lẫn quốc tế, việc các sản phẩm như chứng chỉ quỹ hay công cụ phòng vệ rủi ro vẫn chưa được phổ biến đã khiến thị trường trở nên dễ tổn thương hơn. Vì vậy, một trong những bước đi cần thiết lúc này là sớm triển khai cơ chế đối tác thanh toán bù trừ trung tâm (CCP), nhằm củng cố hệ thống giao dịch và giảm thiểu nguy cơ rủi ro lan truyền trên diện rộng.
Hệ lụy từ tình trạng “tăng nhanh – giảm sốc”
Sau giai đoạn đầy biến động 2022–2024, thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đã lấy lại đà phục hồi mạnh mẽ trong năm 2025. Chỉ số VN-Index liên tục chinh phục những mốc điểm mới, trong khi thanh khoản toàn thị trường thường xuyên đạt kỷ lục. Tuy nhiên, từ nửa cuối tháng 10-2025, đà hưng phấn dần chững lại, nhường chỗ cho tâm lý thận trọng khi VN-Index nhiều lần đánh mất mốc 1.600 điểm. Đáng chú ý, phiên giao dịch ngày 12-12 ghi nhận mức điều chỉnh mạnh nhất kể từ 20-10, phản ánh rõ sự suy yếu trong dòng tiền.
Xét về thanh khoản, giá trị khớp lệnh bình quân chỉ còn khoảng 20.300 tỉ đồng/phiên trong tuần từ 8 đến 12-12, giảm 15% so với tuần trước đó. Riêng sàn HOSE, tổng giá trị giao dịch ngày 11-12 chỉ đạt hơn 15.200 tỉ đồng, thấp hơn hơn 4.600 tỉ đồng so với phiên liền kề – mức thấp nhất trong 6 tháng trở lại đây.

Nguyên nhân chính: Áp lực từ lãi suất và dòng vốn
Theo ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối nghiên cứu và phát triển khách hàng cá nhân tại Chứng khoán Yuanta Việt Nam, việc hàng loạt ngân hàng thương mại tăng lãi suất huy động là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến TTCK, bên cạnh diễn biến kém khả quan của nhóm cổ phiếu “họ Vin” như VIC, VHM, VPL và VRE.
Cụ thể, các ngân hàng như VIB, Sacombank, NamABank, OCB… đã niêm yết lãi suất dưới 6 tháng ở mức 4,75%/năm – chạm trần quy định của Ngân hàng Nhà nước vào đầu tháng 12-2025. Trước đó, 14 ngân hàng khác cũng đã điều chỉnh tăng lãi suất vào cuối tháng 11. “Việc này khiến nhà đầu tư lo ngại cơ quan quản lý sẽ siết chặt chính sách tiền tệ”, ông Minh nhận định.
Cùng quan điểm, ông Hồ Sỹ Hòa, Giám đốc nghiên cứu và tư vấn đầu tư tại Chứng khoán DNSE, cho rằng tăng trưởng tín dụng đạt 15%, cao hơn nhiều so với tốc độ huy động vốn chỉ 11%, đã tạo áp lực lớn lên mặt bằng lãi suất. Đồng thời, nhu cầu vốn cho chu kỳ đầu tư công 2026–2030 khiến lợi suất trái phiếu Chính phủ và doanh nghiệp tăng, cùng việc lãi suất OMO được nâng thêm 50 điểm cơ bản, càng khiến thanh khoản hệ thống ngân hàng chịu sức ép, buộc lãi suất tiếp tục nhích lên.
Dòng tiền bị “giam” do các thương vụ IPO lớn
Không chỉ yếu tố lãi suất, các thương vụ IPO quy mô lớn trong hai tháng gần đây cũng góp phần “hút” bớt dòng tiền khỏi thị trường. Đơn cử, IPO cổ phiếu VPS thu hút hơn 19.000 lượt đăng ký, trong đó 98% là nhà đầu tư cá nhân. Khi cổ phiếu chưa được niêm yết, lượng tiền này tạm thời bị giữ lại, khiến thanh khoản thị trường sụt giảm đáng kể, ông Hòa phân tích thêm.
Cấu trúc nhà đầu tư và rủi ro biến động
Từ góc độ quản lý, ông Bùi Hoàng Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), cho rằng một nguyên nhân sâu xa hơn nằm ở cơ cấu nhà đầu tư: nhà đầu tư cá nhân vẫn chiếm 85–95% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường. Sự chiếm ưu thế này khiến thị trường dễ rơi vào trạng thái thanh khoản cao nhưng biến động mạnh.
“Biến động lớn làm cho thị trường bị đánh giá là rủi ro cao, dẫn đến chi phí huy động vốn tăng so với các thị trường ổn định hơn,” ông Hải nhấn mạnh, đồng thời cho rằng cần tái cơ cấu lại cơ sở nhà đầu tư, tăng tỷ trọng các định chế đầu tư chuyên nghiệp để giúp thị trường bền vững và ổn định hơn trong dài hạn.
CCP – “Lá chắn” giúp bảo vệ nhà đầu tư
Định hướng tăng tỷ trọng các định chế đầu tư chuyên nghiệp trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đã được cơ quan quản lý và giới chuyên gia nhấn mạnh suốt nhiều năm qua, đi kèm hàng loạt giải pháp thúc đẩy. Trong đó bao gồm việc nghiên cứu, xây dựng khung pháp lý cho các loại quỹ mới như quỹ chỉ số, quỹ đầu tư công cụ thị trường tiền tệ, hay quỹ đầu tư vào trái phiếu hạ tầng… cùng với chính sách thuế phù hợp bản chất hoạt động của quỹ đầu tư, nhằm khuyến khích nhà đầu tư chuyển sang đầu tư qua các định chế tài chính chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, trên thực tế, quy mô của các quỹ đầu tư tại Việt Nam vẫn còn rất nhỏ. Theo Dragon Capital Việt Nam, hiện chỉ có khoảng 100 quỹ đầu tư đang hoạt động với tổng tài sản quản lý chưa tới 1% GDP, tương đương khoảng 30 tỉ USD. Số lượng nhà đầu tư tham gia các quỹ đầu tư và chứng chỉ quỹ chỉ khoảng 1 triệu người, thấp hơn nhiều so với các thị trường khu vực như Ấn Độ hay Thái Lan.
Đối với quỹ hưu trí, mô hình này vẫn ở giai đoạn sơ khai. Quy mô vốn mới đạt dưới 2.000 tỉ đồng, với chưa đến 30.000 nhà đầu tư tham gia – con số quá khiêm tốn so với tiềm năng của thị trường.

Rào cản pháp lý và tư duy đầu tư ngắn hạn
Tại Diễn đàn Triển vọng Thị trường Vốn Việt Nam 2026, bà Lương Thị Mỹ Hạnh, Giám đốc Quản lý tài sản khối trong nước tại Dragon Capital Việt Nam, chỉ ra rằng rào cản pháp lý là một trong những nguyên nhân khiến các quỹ đầu tư chưa phát triển tương xứng. Cụ thể, ngân hàng thương mại hiện chưa được phép trực tiếp phân phối chứng chỉ quỹ, khiến kênh tiếp cận nhà đầu tư bị hạn chế.
Ngoài ra, thời gian nắm giữ chứng chỉ quỹ của người dân Việt Nam thường chỉ khoảng hơn một năm, và họ có xu hướng so sánh lợi suất quỹ với lãi suất ngân hàng. “Tư duy đầu tư của người Việt vẫn còn ngắn hạn, mang tính đầu cơ hơn là tích lũy tài sản dài hạn,” bà Hạnh nhận định.
CCP – Bước tiến quan trọng để bảo vệ thị trường
Trong bối cảnh các định chế đầu tư chuyên nghiệp chưa phát triển mạnh, trong khi dòng vốn Việt Nam dễ bị tác động bởi biến động từ phố Wall hay thị trường Trung Quốc, việc triển khai cơ chế đối tác thanh toán bù trừ trung tâm (CCP) được xem là giải pháp cấp thiết.
Ông Bùi Hoàng Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), cho biết khi TTCK Việt Nam hướng tới mục tiêu nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là đưa CCP vào vận hành từ quý I/2027. Cơ chế này không chỉ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài, mà còn nâng cao sức chống chịu của hệ thống tài chính quốc gia.
Với mô hình này, Công ty TNHH MTV Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (dự kiến là đơn vị vận hành) sẽ đóng vai trò trung gian giữa bên mua và bên bán. Nói cách khác, CCP trở thành người mua duy nhất với mọi bên bán và người bán duy nhất với mọi bên mua, đảm bảo việc giao chứng khoán và thanh toán tiền diễn ra an toàn, ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
Điều này giúp giảm rủi ro lan truyền, duy trì tính thanh khoản và ổn định cho toàn thị trường. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), hiện có tới 80% hệ thống thanh toán chứng khoán toàn cầu đã áp dụng mô hình CCP.
Ông Hải nhấn mạnh: “Chỉ khi cơ chế CCP được vận hành đầy đủ, chúng ta mới có thể kiểm soát rủi ro hệ thống và ngăn chặn hiệu ứng dây chuyền trên thị trường chứng khoán.”
Chuẩn bị cho giai đoạn vận hành và mở rộng công cụ phòng vệ
Ông Nguyễn Sơn, Chủ tịch HĐTV Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), cho biết cơ chế CCP đã được luật hóa trong Luật Chứng khoán 2019 và Luật Chứng khoán sửa đổi. Hiện VSDC đang trong giai đoạn chuẩn bị pháp nhân, làm việc với nhà thầu và các quỹ liên quan để hoàn thiện cơ chế phòng vệ rủi ro trước khi chính thức vận hành.
Bên cạnh CCP, ông Sơn nhấn mạnh các công cụ phòng vệ rủi ro (hedging) cũng cần được mở rộng và thiết kế phù hợp với bối cảnh biến động tỷ giá và thị trường toàn cầu. Hiện nhà đầu tư Việt Nam vẫn thiếu các sản phẩm phái sinh đa dạng, trong khi đây là công cụ quan trọng để giảm thiểu rủi ro danh mục đầu tư.
Chẳng hạn, hợp đồng tương lai cho phép nhà đầu tư bán khống và kiếm lời khi thị trường giảm, giúp bù đắp phần lỗ từ cổ phiếu cơ sở. Tuy nhiên, TTCK phái sinh Việt Nam hiện mới chỉ có hai sản phẩm cơ bản: Hợp đồng tương lai chỉ số VN30, Hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ
Rõ ràng, để tăng sức chống chịu và thu hút dòng vốn ngoại bền vững, Việt Nam cần song song phát triển các định chế đầu tư chuyên nghiệp, mở rộng công cụ phòng vệ giá, và đặc biệt là vận hành hiệu quả cơ chế CCP – nền tảng cốt lõi giúp thị trường chứng khoán tiến gần hơn tới chuẩn mực quốc tế.






